laugh at
/læf æt/Động từ
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see Laugh, at.Used other than figuratively or idiomatically: see laugh, at.
- Khinh bỉ hoặc trêu chọc; để tỏ ra khinh thường hoặc thương hại ai đó, thường trái ngược với cười với.To scorn or tease; to evince contempt or pity for someone, usually contrasted with laugh with.
- (thông tục) Hành động không quan tâm hoặc bác bỏ (điều gì đó).(transitive) To act uncaring of or dismissive of (something).Career criminals laugh at minor punishments like those.Tội phạm nghề nghiệp cười nhạo những hình phạt nhỏ nhặt như thế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “laugh at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish